formula

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

formula số nhiều formulas, formulae /ˈfɔr.mjə.lə/

  1. Thể thức, cách thức.
  2. Công thức.
    a mathematical formula — công thức toán
    a chemical formula — công thức hoá học

Tham khảo[sửa]