fortapt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | fortapt |
| gt | fortapt | |
| Số nhiều | fortapte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
fortapt
- Vô vọng, tuyệt vọng.
- Vi er fortapt!
- Yêu cuồng nhiệt.
- Han er helt fortapt i henne.
- Ngẩn ngơ, ngỡ ngàng, lạc lõng.
- Du ser helt fortapt ut.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fortapt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)