fortapt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc fortapt
gt fortapt
Số nhiều fortapte
Cấp so sánh
cao

fortapt

  1. Vô vọng, tuyệt vọng.
    Vi er fortapt!
  2. Yêu cuồng nhiệt.
    Han er helt fortapt i henne.
  3. Ngẩn ngơ, ngỡ ngàng, lạc lõng.
    Du ser helt fortapt ut.

Tham khảo[sửa]