Bước tới nội dung

fortifiant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔʁ.ti.fjɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực fortifiant
/fɔʁ.ti.fjɑ̃/
fortifiants
/fɔʁ.ti.fjɑ̃/
Giống cái fortifiant
/fɔʁ.ti.fjɑ̃/
fortifiants
/fɔʁ.ti.fjɑ̃/

fortifiant /fɔʁ.ti.fjɑ̃/

  1. Tăng lực.
    Médicament fortifiant — thuốc tăng lực
  2. (Nghĩa bóng) Làm phấn chấn.
    Exemple fortifiant — tấm gương làm phấn chấn

Trái nghĩa

Tham khảo