Bước tới nội dung

fortify

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɔr.tə.ˌfɑɪ/

Ngoại động từ

fortify ngoại động từ /ˈfɔr.tə.ˌfɑɪ/

  1. Củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm.
    to fortify one's courage — củng cố lòng dũng cảm

Tham khảo