fortify
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.tə.ˌfɑɪ/
Ngoại động từ
fortify ngoại động từ /ˈfɔr.tə.ˌfɑɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fortify”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)