Bước tới nội dung

fortin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔʁ.tɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fortin
/fɔʁ.tɛ̃/
fortins
/fɔʁ.tɛ̃/

fortin /fɔʁ.tɛ̃/

  1. Công sự nhỏ, lô cốt.

Tham khảo