fortitude

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

fortitude

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fortitude /ˈfɔr.tə.ˌtuːd/

  1. Sự chịu đựng ngoan cường; sự dũng cảm chịu đựng.

Tham khảo[sửa]