forurensning

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít forurensning forurensningen
Số nhiều forurensninger forurensningene

forurensning

  1. Sự làm ô nhiễm, dơ dáy, dơ bẩn.
    forurensning av luften

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]