fougueux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fu.ɡø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fougueux /fu.ɡø/ |
fougueux /fu.ɡø/ |
| Giống cái | fougueuse /fu.ɡøz/ |
fougueuses /fu.ɡøz/ |
fougueux /fu.ɡø/
- Hăng.
- Cheval fougueux — con ngựa hăng
- Tempérament fougueux — khí chất hăng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fougueux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)