Bước tới nội dung

four-poster

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌfɔr.ˈpoʊ.stɜː/

Danh từ

four-poster /ˌfɔr.ˈpoʊ.stɜː/

  1. Giường bốn cọc.
  2. Thuyền bốn cột buồm.

Tham khảo