foursquare
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈskwɛr/
Tính từ
foursquare /.ˈskwɛr/
- Vuông.
- Kiên quyết, táo bạo.
- a foursquare approach to a problem — một cách tiếp cận táo bạo một vấn đề
- Có cơ sở vững chắc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foursquare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)