franchement

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

franchement /fʁɑ̃ʃ.mɑ̃/

  1. Thực thà, thẳng thắn.
    Avouer franchement ses fautes — thực thà thú tội
  2. Mạnh dạn, không ngần ngại.
    Sauter franchement — mạnh dạn nhảy
  3. Hoàn toàn, thực là.
    Visite franchement désagréable — cuộc viếng thăm thực là khó chịu
  4. Không úp mở, thẳng, rõ ràng.
    Poser franchement up problème — đặt thẳng một vấn đề

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]