timidement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.mid.mɑ̃/
Phó từ
timidement /ti.mid.mɑ̃/
- Rụt rè.
- Parler timidement — nói rụt rè
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “timidement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)