friendly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Tính từ
friendly /ˈfrɛnd.li/
- Thân mật, thân thiết, thân thiện.
- a friendly smile — một nụ cười thân mật
- to have friendly relations with one's neighbours — có quan hệ thân mật với láng giềng của mình
- Friendly Society — hội ái hữu
- a friendly match — cuộc đấu giao hữu
- Thuận lợi, tiện lợi.
- (Tôn giáo) (Friend) thuộc phái Quây-cơ.
Thành ngữ
- friendly lead: Cuộc giải trí có quyên tiền (để giúp người nghèo ở Luân Đôn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “friendly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)