friend
Giao diện
Xem thêm: Friend
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) enPR: frĕnd, IPA(ghi chú): /fɹɛnd/, [fɹ̥ɛnd̥]
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ɛnd
- Tách âm: friend
Danh từ
friend /ˈfrɛnd/
- Người bạn.
- Người quen sơ, ông bạn.
- Người ủng hộ, người giúp đỡ.
- Cái giúp ích.
- self-reliance is one's best friend — dựa vào sức mình là điều tốt nhất
- (Số nhiều) Bà con thân thuộc.
- (Friend) Tín đồ Quây-cơ.
Thành ngữ
Ngoại động từ
friend ngoại động từ /ˈfrɛnd/
- (Thơ ca) Giúp đỡ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “friend”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)