frier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

frier

  1. Chảo rán (cá... ).
  2. Người rán (cá... ).
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Thức ăn để rán; gà giò để rán.

Tham khảo[sửa]