frightful
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɑɪt.fəl/
| [ˈfrɑɪt.fəl] |
Tính từ
frightful /ˈfrɑɪt.fəl/
- Ghê sợ, khủng khiếp, kinh khủng.
- (Thông tục) Xấu kinh khủng, to kinh khủng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frightful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)