friskiness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɪs.ki.nəs/
Danh từ
friskiness /ˈfrɪs.ki.nəs/
- Tính nghịch ngợm; tính hay nô đùa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “friskiness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)