frivol
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɪ.vᵊl/
Ngoại động từ
frivol ngoại động từ /ˈfrɪ.vᵊl/
- Lãng phí (thời giờ, tiền của... ).
Nội động từ
frivol nội động từ /ˈfrɪ.vᵊl/
- Chơi phiếm, làm những chuyện vớ vẩn vô ích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frivol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)