Bước tới nội dung

fromage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

fromage  (số nhiều fromages)

  1. Pho mát.
  2. (Thân mật) Chỗ làm béo bở.
    Trouver un fromage — tìm được một chỗ làm béo bở

Thành ngữ

Tham khảo