Bước tới nội dung

frost-work

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfrɔst.ˈwɜːk/

Danh từ

frost-work /ˈfrɔst.ˈwɜːk/

  1. Bông sương giá đọng trên cửa kính.
  2. Hình trang trí giống sương giá (trên thuỷ tinh... ).

Tham khảo