fructueux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁyk.tɥø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fructueux /fʁyk.tɥø/ |
fructueux /fʁyk.tɥø/ |
| Giống cái | fructueuse /fʁyk.tɥøz/ |
fructueuses /fʁyk.tɥøz/ |
fructueux /fʁyk.tɥø/
- Có lợi, có hiệu quả.
- Spéculation fructueuse — việc đầu cơ có lợi
- Collaboration fructueuse — sự công tác có hiệu quả
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fructueux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)