full-fledged
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈflɛdʒd/
Tính từ
full-fledged /.ˈflɛdʒd/
- Đủ lông đủ cánh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Chính thức (có đầy đủ tư cách... ).
- a full-fledged professor — một giáo sư chính thức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “full-fledged”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)