fumbler
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfəm.bə.lɜː/
Danh từ
fumbler /ˈfəm.bə.lɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fumbler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
fumbler /ˈfəm.bə.lɜː/