funiculaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.ni.ky.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | funiculaire /fy.ni.ky.lɛʁ/ |
funiculaires /fy.ni.ky.lɛʁ/ |
| Giống cái | funiculaire /fy.ni.ky.lɛʁ/ |
funiculaires /fy.ni.ky.lɛʁ/ |
funiculaire /fy.ni.ky.lɛʁ/
- (Dùng) Cáp kéo.
- Chemin de fer funiculaire — đường sắt cáp kéo
- (Giải phẫu) Học (thuộc) thừng tinh.
- Artère funiculaire — động mạch thừng tinh
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| funiculaire /fy.ni.ky.lɛʁ/ |
funiculaires /fy.ni.ky.lɛʁ/ |
funiculaire gđ /fy.ni.ky.lɛʁ/
- Đường sắt cáp kéo.
- (Nghĩa rộng) Phương tiện vận chuyển cáp kéo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “funiculaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)