furcula
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɜː.kjə.lə/
Danh từ
furcula /ˈfɜː.kjə.lə/ (Số nhiều: furculac)
- Xương chạc; mấu chạc nhỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “furcula”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)