fusant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fusant /fy.zɑ̃/ |
fusants /fy.zɑ̃/ |
| Giống cái | fusante /fy.zɑ̃t/ |
fusants /fy.zɑ̃/ |
fusant /fy.zɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fusant /fy.zɑ̃/ |
fusants /fy.zɑ̃/ |
fusant gđ /fy.zɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fusant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)