fusible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfjuː.zə.bəl/
Tính từ
fusible /ˈfjuː.zə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fusible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.zibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fusible /fy.zibl/ |
fusibles /fy.zibl/ |
| Giống cái | fusible /fy.zibl/ |
fusibles /fy.zibl/ |
fusible /fy.zibl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fusible /fy.zibl/ |
fusibles /fy.zibl/ |
fusible gđ /fy.zibl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fusible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)