Bước tới nội dung

fustiness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfəs.ti.nəs/

Danh từ

fustiness /ˈfəs.ti.nəs/

  1. mùi ẩm mốc, mùi hôi mốc.
  2. Tính cổ lổ, sự hủ lậu.

Tham khảo