Bước tới nội dung

gabegie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡab.ʒi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gabegie
/ɡab.ʒi/
gabegie
/ɡab.ʒi/

gabegie gc /ɡab.ʒi/

  1. (Thân mật) Sự quản lý lộn xộn; sự lãng phí.
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự gian dối; điều gian dối.

Tham khảo