gainsay
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɡeɪn.ˈseɪ/
Ngoại động từ
gainsay ngoại động từ gainsaid (từ cổ,nghĩa cổ); (văn học) /ˌɡeɪn.ˈseɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gainsay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)