galling

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

galling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của gall.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

galling /ˈɡɔ.liɳ/

  1. Khiến cho bực bội, gây khó chịu.

Tham khảo[sửa]