Bước tới nội dung

gambrel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡæm.brəl/

Danh từ

gambrel /ˈɡæm.brəl/

  1. Chân sau (động vật).

Tham khảo