gaming
Giao diện
Xem thêm: Gaming
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
gaming
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của game.
Danh từ
gaming (đếm được và không đếm được, số nhiều gamings)
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gaming”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪmɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/eɪmɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh