gamma ray

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gamma ray / ˈreɪ/

  1. (Tech) Tia gamma.

Tham khảo[sửa]