gamma
Giao diện
Tiếng Anh
| ← beta |
→ delta | |
| Bài viết về gamma trên Wikipedia | ||
Cách phát âm
Danh từ
gamma (đếm được và không đếm được, số nhiều gammas)
Thành ngữ
- gamma minus: Dưới trung bình.
- gamma plus: Trên trung bình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “gamma”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ɡa.ma/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gamma /ɡa.ma/ |
gamma /ɡa.ma/ |
gamma gđ /ɡa.ma/
- Gama (chữ cái Hy Lạp).
- rayons gamma — (vật lý học) tia gama
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gamma”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)