gas-oil
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæs.ˈɔɪ.əl/
Danh từ
gas-oil /ˈɡæs.ˈɔɪ.əl/
- Nhiên liệu điêzen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gas-oil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.a.ɛ.sɔ.i.ɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gas-oil /ʒe.a.ɛ.sɔ.i.ɛl/ |
gas-oil /ʒe.a.ɛ.sɔ.i.ɛl/ |
gas-oil gđ /ʒe.a.ɛ.sɔ.i.ɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gas-oil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)