gass
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gass | gassen |
| Số nhiều | gasser | gassene |
gass gđ
- Khí, hơi khí, khí thắp, khí đốt.
- Fyrer du med gass eller olje?
- Tốc độ, ga.
- å gi gass — Đạp ga, tăng ga (để tăng tốc độ).
- å trå på gassen — Đạp ga, tăng ga (để tăng tốc độ).
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gass”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)