Bước tới nội dung

gateway

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA:
    • /ˈɡeɪt.weɪ/ (Anh) (Mỹ)

Danh từ

gateway

  1. Cổng vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Tham khảo