gauchissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ.ʃis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gauchissement /ɡɔ.ʃis.mɑ̃/ |
gauchissement /ɡɔ.ʃis.mɑ̃/ |
gauchissement gđ /ɡɔ.ʃis.mɑ̃/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “gauchissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)