gaulliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ.list/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gaulliste /ɡɔ.list/ |
gaullistes /ɡɔ.list/ |
| Giống cái | gaulliste /ɡɔ.list/ |
gaullistes /ɡɔ.list/ |
gaulliste /ɡɔ.list/
- Xem gaullisme
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gaulliste /ɡɔ.list/ |
gaullistes /ɡɔ.list/ |
| Giống cái | gaulliste /ɡɔ.list/ |
gaullistes /ɡɔ.list/ |
gaulliste /ɡɔ.list/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gaulliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)