gauss
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɑʊs/
| [ˈɡɑʊs] |
Danh từ
gauss /ˈɡɑʊs/
- (Vật lý) Gaoxơ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gauss”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gauss /ɡɔs/ |
gauss /ɡɔs/ |
gauss gđ /ɡɔs/
- (Vật lý học) Gau (đơn vị cường độ từ trường).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gauss”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)