gazonné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.zɔ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gazonné /ɡa.zɔ.ne/ |
gazonné /ɡa.zɔ.ne/ |
| Giống cái | gazonnée /ɡa.zɔ.ne/ |
gazonnée /ɡa.zɔ.ne/ |
gazonné /ɡa.zɔ.ne/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gazonné /ɡa.zɔ.ne/ |
gazonné /ɡa.zɔ.ne/ |
gazonné gc /ɡa.zɔ.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gazonné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)