geanticline

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

geanticline /dʒi.ˈæn.tɪ.ˌklɑɪn/

  1. Nếp lồi địa cầu.

Tham khảo[sửa]