Bước tới nội dung

general price level

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈlɛ.vəl/

Danh từ

general price level / ˈlɛ.vəl/

  1. (Kinh tế học) Mức giá chung.

Tham khảo