genuine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɛn.ju.ɪn/
| [ˈdʒɛn.ju.ɪn] |
Tính từ
genuine /ˈdʒɛn.ju.ɪn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “genuine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈdʒɛn.ju.ɪn] |
genuine /ˈdʒɛn.ju.ɪn/