geopolitics

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

geopolitics số nhiều dùng như số ít /.ˈpɑː.lə.ˌtɪks/

  1. Khoa địa chính trị.

Tham khảo[sửa]