Bước tới nội dung

geostationary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈsteɪ.ʃə.ˌnɛr.i/

Danh từ

geostationary /.ˈsteɪ.ʃə.ˌnɛr.i/

  1. (Tech) Địa tĩnh, cố định đối với mặt đất.

Tham khảo