giclement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒi.klə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| giclement /ʒi.klə.mɑ̃/ |
giclements /ʒi.klə.mɑ̃/ |
giclement gđ /ʒi.klə.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “giclement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)