Bước tới nội dung

giclement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒi.klə.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
giclement
/ʒi.klə.mɑ̃/
giclements
/ʒi.klə.mɑ̃/

giclement /ʒi.klə.mɑ̃/

  1. Sự tia ra, sự bắn ra (của chất lỏng).

Tham khảo