Bước tới nội dung

gigantomachie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒi.ɡɑ̃.tɔ.ma.ʃi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gigantomachie
/ʒi.ɡɑ̃.tɔ.ma.ʃi/
gigantomachie
/ʒi.ɡɑ̃.tɔ.ma.ʃi/

gigantomachie gc /ʒi.ɡɑ̃.tɔ.ma.ʃi/

  1. Cuộc đấu của người khổng lồ (chống các vị thần).

Tham khảo