giro
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɪr.ˌoʊ/
Danh từ
giro /ˈdʒɪr.ˌoʊ/
- <ngân [[hàng>]] hệ thống chuyển khoản.
- Chi phiếu chuyển khoản, sec chuyển khoản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “giro”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Baiso
[sửa]Từ nghi vấn
giro